Bài viết được tham vấn chuyên môn bởi Bác sĩ chuyên khoa Lê Đức Dũng – Khoa Nội Tổng hợp – Giám đốc Chuyên môn Phòng khám đa khoa Kim Đức – Nguyên Chủ nhiệm khoa Tim mạch-Thận-Khớp Nội tiết bệnh viện Quân Y 4.
Huyết áp cao là gì?
Huyết áp cao (tăng huyết áp) là tình trạng phổ biến, xảy ra khi lực đẩy của máu lên thành động mạch luôn ở mức cao hơn bình thường. Khi đó, tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu đi khắp cơ thể, dễ dẫn đến các vấn đề tim mạch nghiêm trọng.

Chỉ số huyết áp bao nhiêu là cao?
Huyết áp được đo bằng đơn vị mm Hg (milimét thủy ngân). Theo định nghĩa y khoa, một người được xác định tăng huyết áp khi chỉ số từ 130/80 mm Hg trở lên.
Bảng phân loại huyết áp theo tiêu chuẩn Hoa Kỳ
| Phân loại | Huyết áp tâm thu (mm Hg) | Huyết áp tâm trương (mm Hg) | Ghi chú |
| Huyết áp bình thường | < 120 | < 80 | Lý tưởng, không cần điều trị |
| Huyết áp tăng nhẹ | 120 – 129 | < 80 | Cảnh báo, cần thay đổi lối sống |
| Tăng huyết áp giai đoạn 1 | 130 – 139 | 80 – 89 | Nên bắt đầu điều trị lối sống, theo dõi y tế |
| Tăng huyết áp giai đoạn 2 | ≥ 140 | ≥ 90 | Cần điều trị, có thể dùng thuốc |
| Tăng huyết áp khẩn cấp (nguy hiểm) | > 180 | > 120 | Cần cấp cứu ngay lập tức |
⚠️ Lưu ý: Chỉ số huyết áp có thể thay đổi theo thời điểm đo. Cần đo nhiều lần để có kết quả chính xác.
Nguyên nhân gây huyết áp cao
Huyết áp cao hình thành từ sự mất cân bằng trong hoạt động của tim và hệ thống mạch máu. Hai yếu tố chính quyết định mức huyết áp gồm:
- Lượng máu mà tim bơm ra mỗi phút
- Mức độ cản trở khi máu lưu thông trong động mạch
Khi tim bơm máu mạnh và mạch máu bị hẹp, huyết áp sẽ tăng cao.

Tăng huyết áp nguyên phát (thiết yếu)
- Chiếm đa số các trường hợp tăng huyết áp ở người trưởng thành.
- Không có nguyên nhân rõ ràng, thường phát triển âm thầm qua nhiều năm.
- Liên quan đến xơ vữa động mạch.
Tăng huyết áp thứ phát
Tăng huyết áp thứ phát thường xuất hiện đột ngột và có thể cao ở mức nguy hiểm. Đây là hệ quả của một nguyên nhân bệnh lý cụ thể, bao gồm:
- Bệnh thận mãn tính
- Khối u tuyến thượng thận
- Rối loạn tuyến giáp
- Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn
- Khiếm khuyết tim bẩm sinh
- Dùng thuốc: thuốc cảm, thuốc ho, giảm đau, thuốc tránh thai, corticosteroid
- Sử dụng chất kích thích: ma túy như cocaine, amphetamine
Những nguyên nhân này nếu được điều trị sớm có thể giúp ổn định huyết áp mà không cần dùng thuốc suốt đời.
Lưu ý: Một số người có thể bị tăng huyết áp tạm thời khi đến bệnh viện do căng thẳng hoặc lo lắng. Hiện tượng này được gọi là “tăng huyết áp áo blouse trắng”, không phải lúc nào cũng phản ánh đúng tình trạng huyết áp thực tế.
Triệu chứng thường gặp của huyết áp cao
Phần lớn người bị huyết áp cao không có triệu chứng rõ ràng, kể cả khi chỉ số ở mức nguy hiểm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người bệnh có thể gặp các triệu chứng sau: Đau đầu, khó thở, chảy máu cam.
Những triệu chứng trên không đặc hiệu, thường chỉ xuất hiện khi huyết áp đã tăng nặng hoặc nguy hiểm đến tính mạng.
Khi nào nên kiểm tra huyết áp?

Việc kiểm tra huyết áp định kỳ là vô cùng quan trọng để phát hiện và điều trị sớm. Dưới đây là bảng khuyến nghị tần suất kiểm tra:
| Đối tượng | Tần suất kiểm tra huyết áp |
| Người trưởng thành (≥ 18 tuổi) | Mỗi 2 năm nếu huyết áp bình thường |
| Người từ 40 tuổi hoặc có nguy cơ cao | Hàng năm |
| Người đang bị tăng huyết áp hoặc bệnh tim | Theo chỉ định của bác sĩ (thường xuyên hơn) |
| Trẻ em từ 3 tuổi trở lên | Trong các lần khám sức khỏe định kỳ hàng năm |
Bạn cũng có thể đo huyết áp miễn phí tại các:
- Hội chợ y tế, chương trình cộng đồng
- Nhà thuốc có máy đo tự động
🔍 Lưu ý: Để đảm bảo độ chính xác, hãy chọn máy đo phù hợp với kích thước tay và tuân thủ đúng cách sử dụng. Nếu không chắc chắn, nên hỏi ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn chi tiết.
Yếu tố nguy cơ gây huyết áp cao
Tăng huyết áp là bệnh lý thường gặp, có thể phát triển âm thầm trong nhiều năm và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nguy cơ. Những yếu tố này bao gồm cả yếu tố không thể thay đổi như tuổi tác, di truyền, và những yếu tố có thể kiểm soát như lối sống hoặc bệnh lý nền.
Yếu tố nền tảng cá nhân:
Tuổi càng cao thì nguy cơ tăng huyết áp càng lớn. Trước 64 tuổi, nam giới thường mắc nhiều hơn; sau 65 tuổi, tỷ lệ nữ giới lại cao hơn.
Chủng tộc cũng ảnh hưởng: người da đen có xu hướng mắc bệnh sớm hơn và nặng hơn.
Tiền sử gia đình có người bị tăng huyết áp làm tăng nguy cơ mắc bệnh ở các thành viên khác.
Thói quen sinh hoạt không lành mạnh:
Béo phì, ít vận động, ăn mặn, hút thuốc lá (bao gồm vape), uống rượu thường xuyên là những yếu tố phổ biến làm tăng huyết áp.
Căng thẳng kéo dài cũng góp phần làm huyết áp tăng, đặc biệt khi đi kèm với các thói quen xấu như hút thuốc hay ăn uống thiếu kiểm soát.
Chế độ ăn mất cân bằng:
Ăn nhiều muối khiến cơ thể giữ nước, làm tăng thể tích máu và áp lực lên thành mạch.
Thiếu kali gây mất cân bằng với natri, ảnh hưởng đến chức năng điều hòa huyết áp của cơ thể.
Tình trạng sức khỏe và bệnh lý nền:
Các bệnh mạn tính như tiểu đường, bệnh thận, ngưng thở khi ngủ làm tăng nguy cơ cao huyết áp.
Một số phụ nữ có thể bị tăng huyết áp trong thai kỳ, cần theo dõi sát để phòng biến chứng.
Biến chứng của huyết áp cao

Tăng huyết áp nếu kéo dài và không được kiểm soát tốt có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng đến nhiều cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là tim, não, thận và mắt.
- Nhồi máu cơ tim và đột quỵ: Do mạch máu bị xơ cứng hoặc tắc nghẽn, máu không lưu thông được đến tim hoặc não.
- Phình động mạch: Áp lực máu cao làm thành mạch yếu đi, dẫn đến phình động mạch. Nếu mạch bị vỡ, có thể gây xuất huyết nội và tử vong.
- Suy tim: Khi tim phải làm việc quá sức để bơm máu chống lại sức cản lớn, lâu dần gây suy giảm chức năng tim.
- Tổn thương thận: Các mạch máu trong thận bị thu hẹp, dẫn đến giảm chức năng lọc máu và nguy cơ suy thận mạn.
- Tổn thương mắt: Tăng huyết áp có thể làm tổn thương mạch máu nhỏ ở võng mạc, gây giảm thị lực hoặc mất thị lực vĩnh viễn.
- Hội chứng chuyển hóa: Bao gồm các rối loạn như béo bụng, rối loạn lipid máu, đường huyết cao và tăng huyết áp, làm tăng nguy cơ tim mạch và đột quỵ.
- Suy giảm nhận thức: Tăng huyết áp mạn tính có thể làm giảm lượng máu lên não, dẫn đến rối loạn trí nhớ và sa sút trí tuệ theo thời gian.
Chẩn đoán huyết áp cao
Đo huyết áp
- Sử dụng vòng bít đặt quanh tay, bơm hơi và đọc chỉ số.
- Cần đo ở cả hai tay lần đầu để so sánh.
- Huyết áp = Tâm thu / Tâm trương (mm Hg)
Tăng huyết áp được chẩn đoán khi: ≥ 130/80 mm Hg, trung bình qua nhiều lần đo tại các thời điểm khác nhau.
Phân độ tăng huyết áp
| Phân độ | Huyết áp tâm thu (mm Hg) | Huyết áp tâm trương (mm Hg) |
| Tăng huyết áp giai đoạn 1 | 130–139 | 80–89 |
| Tăng huyết áp giai đoạn 2 | ≥ 140 | ≥ 90 |
| Tăng tâm thu đơn độc | ≥ 130 | < 80 |
Xét nghiệm cần thiết
- Theo dõi huyết áp 24 giờ: Bằng thiết bị đeo để đánh giá chính xác.
- Xét nghiệm máu, nước tiểu: Kiểm tra cholesterol, glucose, chức năng thận, gan, tuyến giáp.
- Điện tâm đồ (ECG): Phát hiện rối loạn nhịp tim.
- Siêu âm tim: Đánh giá chức năng tim, van tim..
Điều trị huyết áp cao

Thay đổi lối sống
- Ăn uống lành mạnh, giảm lượng muối trong khẩu phần hàng ngày.
- Tập thể dục đều đặn, ít nhất 30 phút mỗi ngày giúp cải thiện chức năng tim mạch và kiểm soát cân nặng.
- Duy trì cân nặng ở mức hợp lý, tránh béo phì – một trong những nguyên nhân làm tăng áp lực lên tim và mạch máu.
- Hạn chế uống rượu bia, vì tiêu thụ quá mức có thể làm tăng huyết áp và gây tổn thương tim mạch.
- Không hút thuốc lá hoặc sử dụng các sản phẩm thuốc lá điện tử để giảm thiểu nguy cơ xơ vữa động mạch.
- Ngủ đủ từ 7 đến 9 tiếng mỗi đêm giúp cân bằng hormone và hỗ trợ kiểm soát huyết áp ổn định.
Dùng thuốc
- Khi thay đổi lối sống chưa đủ để kiểm soát huyết áp, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc điều trị.
- Mục tiêu chính của việc dùng thuốc là duy trì huyết áp ở mức ổn định, tránh các biến chứng nguy hiểm cho tim, thận, não và các cơ quan khác.
- Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.
Tăng huyết áp trong thai kỳ
Tăng huyết áp khi mang thai là tình trạng phổ biến cần được theo dõi chặt chẽ. Nếu bạn gặp phải vấn đề này, hãy thảo luận kỹ với bác sĩ để có phương án kiểm soát huyết áp hiệu quả, đảm bảo an toàn cho cả mẹ và thai nhi trong suốt thai kỳ. Việc kiểm soát tốt huyết áp giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như tiền sản giật, sinh non hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
Những loại thực phẩm tốt cho tim mạch và huyết áp
Một chế độ ăn giàu chất xơ, khoáng chất thiết yếu và các hợp chất có lợi cho tim mạch là yếu tố then chốt trong việc kiểm soát huyết áp. Các loại ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh, trái cây, cá béo và thực phẩm chống oxy hóa nên được ưu tiên trong khẩu phần ăn hằng ngày.
Lưu ý: Khi bổ sung các loại thực phẩm chức năng hoặc vitamin, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh tương tác không mong muốn với thuốc điều trị đang sử dụng.
Xem thêm: Huyết áp cao nên ăn gì?
Chuẩn bị gì cho buổi hẹn khám?

Nếu bạn nghi ngờ mình có huyết áp cao, hãy đặt lịch khám với phòng khám đa khoa Kim Đức để đo huyết áp. Dưới đây là những việc cần làm khi khám bệnh:
- Bạn nên mặc áo ngắn tay để dễ dàng đặt vòng đo huyết áp quanh tay.
- Để có kết quả chính xác, tránh cà phê, tập thể dục và thuốc lá ít nhất 30 phút trước khi đo.
- Mang theo danh sách tất cả thuốc, vitamin, thực phẩm bổ sung bạn đang dùng cùng liều lượng khi đi khám. Đừng ngưng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
- Ghi lại các triệu chứng nếu có. Huyết áp cao thường không có triệu chứng rõ ràng, nhưng nếu có đau ngực, khó thở, hãy báo với bác sĩ để họ có thể đánh giá và điều trị tốt hơn.
- Ghi lại thông tin y tế quan trọng, bao gồm tiền sử gia đình về huyết áp cao, cholesterol cao, bệnh tim, đột quỵ, bệnh thận hoặc tiểu đường…
- Nếu có thể, hãy đưa người thân hoặc bạn bè đi cùng.
Câu hỏi thường gặp?
- Tôi cần làm những xét nghiệm gì?
Đo huyết áp nhiều lần. Xét nghiệm máu, nước tiểu. Đo điện tâm đồ, siêu âm tim nếu cần.
- Mục tiêu huyết áp của tôi là bao nhiêu?
Dưới 130/80 mmHg (tùy vào từng người).
- Tôi có cần dùng thuốc không?
Có, nếu huyết áp cao liên tục hoặc có bệnh nền.
- Tôi nên ăn gì hoặc tránh ăn gì?
Nên: Rau xanh, trái cây, cá, ít muối.
Tránh: Mặn, đồ chiên, thực phẩm chế biến sẵn.
- Mức độ hoạt động thể chất phù hợp?
Ít nhất 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần.
- Bao lâu nên kiểm tra huyết áp?
Định kỳ mỗi 3–6 tháng hoặc theo chỉ định bác sĩ.
- Có nên tự đo huyết áp tại nhà không?
Có, giúp theo dõi và kiểm soát tốt hơn.
Liên hệ khám và điều trị
📍 Địa chỉ: số 454 đường Hải Thượng Lãn Ông, TP. Hà Tĩnh (cạnh bệnh viện TP Hà Tĩnh)
📞 Hotline tư vấn: 0987.98.1968 – 0941.98.1968
🌐 Website: https://phongkhamkimduc.vn/
🔗 Facebook: Phòng khám đa khoa Kim Đức
⏰ Thời gian làm việc: 7h30 – 20h00 (Tất cả các ngày trong tuần)
Không bao giờ là quá sớm để thay đổi lối sống lành mạnh như bỏ thuốc lá, ăn uống lành mạnh và tập thể dục nhiều hơn. Đây là những cách hiệu quả nhất để bảo vệ bạn khỏi huyết áp cao và các biến chứng như nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
